menu xo so
Hôm nay: Wednesday ngày 19/06/2024

Kết quả Xổ số Khánh Hòa ngày 19/06/2024

8 97
7 630
6 2006 0062 5217
5 2788
4 49538 50361 69124 03791 73475 85951 34984
3 07712 31442
2 87584
1 19828
ĐB 290340
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
063,40
17,26,9,51
24,86,1,42
30,83
42,02,8,84
5175
62,106
759,17
88,4,48,3,28
97,19

Kết quả Xổ số Khánh Hòa ngày 16/06/2024

8 42
7 620
6 2633 6973 9013
5 4876
4 73401 12082 61136 51238 71154 11014 74719
3 43477 49775
2 37145
1 88134
ĐB 168831
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
0120
13,4,90,31
204,82
33,6,8,4,13,7,13
42,55,1,34
547,45
67,36
73,6,7,577
8238
919

Kết quả Xổ số Khánh Hòa ngày 12/06/2024

8 78
7 657
6 5443 6402 7710
5 8414
4 45383 48590 51721 94444 22781 75101 81247
3 50957 41738
2 78547
1 04189
ĐB 268689
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
02,11,90
10,42,8,01
2102
384,83
43,4,7,71,44
57,75
66
785,4,5,47
83,1,9,97,38
908,89

Kết quả Xổ số Khánh Hòa ngày 09/06/2024

8 22
7 937
6 0050 8918 5702
5 2747
4 88096 09398 75555 68340 44903 34139 53589
3 87560 34287
2 62907
1 68310
ĐB 720703
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
02,3,7,35,4,6,10
18,01
222,02
37,90,03
47,04
50,555
6096
73,4,8,07
89,71,98
96,83,89

Kết quả Xổ số Khánh Hòa ngày 05/06/2024

8 98
7 418
6 3195 1167 0278
5 4769
4 45677 27647 42031 16608 45285 53304 48394
3 13038 94150
2 20908
1 76366
ĐB 206039
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
08,4,850
1831
22
31,8,93
470,94
509,85
67,9,666
78,76,7,47
859,1,7,0,3,08
98,5,46,39

Kết quả Xổ số Khánh Hòa ngày 02/06/2024

8 34
7 422
6 9123 8720 3539
5 8751
4 28421 40072 95592 37620 68406 76710 05247
3 58346 75275
2 61804
1 55513
ĐB 084132
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
06,42,2,10
10,35,21
22,3,0,1,02,7,9,32
34,9,22,13
47,63,04
5175
60,46
72,547
88
9239

Kết quả Xổ số Khánh Hòa ngày 29/05/2024

8 21
7 552
6 9329 2274 5079
5 8944
4 35202 36593 77991 11864 21473 49762 15619
3 26127 63914
2 18628
1 16049
ĐB 749809
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
ĐầuĐuôi ĐầuĐuôi
02,90
19,42,91
21,9,7,85,0,62
39,73
44,97,4,6,14
525
64,26
74,9,327
828
93,12,7,1,4,09
len dau